HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

伮

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Nôm form of nó (“(impolite, colloquial, familiar) he; him; she; her; it”)

Từ tương đương

Englishherhimshe
Españolelellala
Françaisellelaleluisaonson
26 more languages
العربيةإليهإليهاإياهها
Češtinajejíjejinonas sebou
Danskhun
Ελληνικάαυτήςτηντηςτοντου
Esperantoĝi
Suomise
Gaeilgesí
Galegoseu
עברית־ה־ו
Bahasa Indonesiabeliau
日本語她彼氏
한국어기
Nederlandsd'rdiehaarzezij
Portuguêsaelalheseu
Русскийеёкозаонасамка
Svenskahanhennehenneshonomna
Türkçekancıkoonuonunonunla
Українськаїї

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 伮 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free