HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 伮 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Nôm form of nó (“(impolite, colloquial, familiar) he; him; she; her; it”)

Từ tương đương

العربية إليه إليها إياه ها
Čeština její jejin ona s sebou
Dansk hun
Ελληνικά αυτής την της τον του
English her her her him him she she she she
Esperanto ĝi
Español el ella la la
Suomi se
Français elle la le lui saon son
Gaeilge
Galego seu
עברית ־ה ־ו
Bahasa Indonesia beliau
日本語 彼氏
한국어
Nederlands d'r die haar ze zij
Polski jej niedźwiedzica ona swój
Português a ela lhe seu
Русский её коза она самка
Српски ga han joj joj na na njen no no no onu se se si si јој јој њезин њен
Svenska han henne hennes honom na
Türkçe kancık o onu onun onunla
Українська її
Tiếng Việt ảnh con ngài nghỉ ôông y

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free