Nghĩa của y bạ | Babel Free
i˧˧ ɓa̰ːʔ˨˩Định nghĩa
Sổ theo dõi sức khoẻ và tình hình bệnh tật của cá nhân để bác sĩ ghi lại, theo dõi quá trình chẩn đoán, điều trị và tình trạng sức khoẻ của bệnh nhân
Ví dụ
“Sổ y bạ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free