Nghĩa của ý chí | Babel Free
[ʔi˧˦ t͡ɕi˧˦]Định nghĩa
Việc mà một người nào đó muốn.
Từ tương đương
Ví dụ
“Ý chí chiến đấu của người dân địa phương là vấn đề.”
The will of the local people to fight is the problem.
“ý chí quyết tâm”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free