tâm lực
Định nghĩa
Năng lực và ý chí.
Từ tương đương
23 more languages
Češtinasíla vůle
Ελληνικάαυτοπειθαρχία
हिन्दीमनोबल
Magyarakaraterő
Kurdîzê
Latinavoluntas
Nederlandswilskracht
Polskisiła woli
Русскийсила воли
Shqipze
Svenskaviljestyrka
ไทยกำลังใจ
Ví dụ
“Mang hết tâm lực ra làm việc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free