Nghĩa của tâm lực | Babel Free
[təm˧˧ lɨk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Năng lực và ý chí.
Từ tương đương
Čeština
síla vůle
Ελληνικά
αυτοπειθαρχία
Français
volonté
हिन्दी
मनोबल
Magyar
akaraterő
Kurdî
zê
Latina
voluntas
Nederlands
wilskracht
Polski
siła woli
Русский
сила воли
Shqip
ze
Svenska
viljestyrka
ไทย
กำลังใจ
Ví dụ
“Mang hết tâm lực ra làm việc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free