Nghĩa của tâm lý | Babel Free
təm˧˧ li˧˥Định nghĩa
- Hoạt động tình cảm, lý trí, nghị lực.
- Tình hình lòng người.
Ví dụ
“Nói đúng tâm lý.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free