HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tầm ma | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[təm˨˩ maː˧˧]

Định nghĩa

Cây có nhiều lông, hơi ngứa.

Từ tương đương

العربية قراص
Беларуская крапіва
Български коприва
Bosanski opeći опећи
Català ortiga
Ελληνικά τσουκνίδα
English Nettle nettle
Español ortiga ortiga
Euskara asun
فارسی گزنه
Français ortié ortie ortie
Galego ortiga
Hrvatski opeći опећи
Magyar csalán
Հայերեն եղինջ
Italiano irritare ortica
日本語 蕁麻
한국어 쐐기풀
Latina urtica
Lëtzebuergesch Brennnessel
Lietuvių dilgėlė
Latviešu nātre
Nederlands brandnetel netel netel
Português ortiga urtiga
Română urzică urzica
Русский крапива
Српски opeći опећи
Türkçe ısırgan ısırgan
Українська кропива
中文 蕁麻
ZH-TW 蕁麻

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tầm ma được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free