HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tầm ma

Danh từ CEFR B2
[təm˨˩ maː˧˧]

Định nghĩa

Cây có nhiều lông, hơi ngứa.

Từ tương đương

EnglishNettle
Españolortiga
Françaisortieortié
34 more languages
العربيةقراص
Беларускаякрапіва
Българскикоприва
Catalàortiga
Ελληνικάτσουκνίδα
Euskaraasun
فارسیگزنه
Galegoortiga
Magyarcsalán
Հայերենեղինջ
日本語蕁麻
한국어쐐기풀
Latinaurtica
LëtzebuergeschBrennnessel
Lietuviųdilgėlė
Latviešunātre
Nederlandsbrandnetelnetel
Portuguêsortigaurtiga
Русскийкрапива
Српскиopećiопећи
Türkçeısırgan
Українськакропива
中文蕁麻
繁體中文蕁麻

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tầm ma được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free