HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tâm ngẩm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
təm˧˧ ŋə̰m˧˩˧

Định nghĩa

Lầm lỳ ít nói.

Từ tương đương

Ελληνικά σταυρόνημα
English Reticle
Français réticule
日本語 十字線
한국어 십자선
Nederlands reticule
Português Retículo
Svenska hårkors
Türkçe nişangâh
Tiếng Việt chữ thập

Ví dụ

“Trông tâm ngẩm mà tinh đáo để.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tâm ngẩm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free