tâm ngẩm
Định nghĩa
Lầm lỳ ít nói.
Từ tương đương
11 more languages
Ελληνικάσταυρόνημα
日本語十字線
한국어십자선
Nederlandsreticule
PortuguêsRetículo
Русскийсе́тка визи́рных ни́тей
Svenskahårkors
Türkçenişangâh
Tiếng Việtchữ thập
Ví dụ
“Trông tâm ngẩm mà tinh đáo để.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free