HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chữ thập | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕɨ˦ˀ˥ tʰəp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Chữ thập là một chữ có hình gần giống như chữ T và dấu thánh giá

Từ tương đương

Ελληνικά σταυρόνημα
English cross cross cross cross Reticle
Français réticule
日本語 十字線
한국어 십자선
Nederlands reticule
Português Retículo
Svenska hårkors
Türkçe nişangâh
Tiếng Việt tâm ngẩm

Ví dụ

“Chữ thập đỏ”

the Red Cross

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chữ thập được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free