HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chú thích | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕu˧˦ tʰïk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Mục hoặc phần dùng để giải thích hoặc làm nguồn cho một thông tin nào khác

Từ tương đương

English annotation Citation comment note

Ví dụ

“Chú thích cho bức tranh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chú thích được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free