chủ thầu
Định nghĩa
Người đứng ra nhận thầu một công trình hay một loại dịch vụ.
Từ tương đương
2 more languages
Suomipääurakoitsija
Tiếng Việttổng thầu
Ví dụ
“Chủ thầu xây dựng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free