HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chủ thầu

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕu˧˩ tʰəw˨˩]

Định nghĩa

Người đứng ra nhận thầu một công trình hay một loại dịch vụ.

Từ tương đương

2 more languages
Tiếng Việttổng thầu

Ví dụ

“Chủ thầu xây dựng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chủ thầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free