HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chủ thể

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕu˧˩ tʰe˧˩]

Định nghĩa

  1. Bộ phận chính, giữ vai trò chủ đạo.
  2. Con người với tư cách là một sinh vật có ý thức và ý chí, trong quan hệ đối lập với thế giới bên ngoài (gọi là khách thể).
  3. Đối tượng gây ra hành động, trong quan hệ đối lập với đối tượng bị sự chi phối của hành động (gọi là khách thể).
  4. Người là đối tượng sở hữu, chịu trách nhiệm chính của một vấn đề có tính pháp lý.

Từ tương đương

Españoljuche
13 more languages
DeutschChuch'e
עבריתצ׳וצ׳ה
Polskidżucze
Portuguêsjuche
Русскийчучхе
Türkçecüce
繁體中文主體思想

Ví dụ

Vai trò chủ thể.”
“Dân tộc Kinh là dân tộc chủ thể ở Việt Nam.”
“Chủ thể nhận thức.”
“Chủ thể sáng tạo.”
“Phân biệt giữa chủ thể và khách thể.”
“Chủ thể hành động.”
“Chủ thể của bản hợp đồng.”
“Chủ thể kinh doanh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chủ thể được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free