chủ thể
Định nghĩa
- Bộ phận chính, giữ vai trò chủ đạo.
- Con người với tư cách là một sinh vật có ý thức và ý chí, trong quan hệ đối lập với thế giới bên ngoài (gọi là khách thể).
- Đối tượng gây ra hành động, trong quan hệ đối lập với đối tượng bị sự chi phối của hành động (gọi là khách thể).
- Người là đối tượng sở hữu, chịu trách nhiệm chính của một vấn đề có tính pháp lý.
Từ tương đương
Ví dụ
“Vai trò chủ thể.”
“Dân tộc Kinh là dân tộc chủ thể ở Việt Nam.”
“Chủ thể nhận thức.”
“Chủ thể sáng tạo.”
“Phân biệt giữa chủ thể và khách thể.”
“Chủ thể hành động.”
“Chủ thể của bản hợp đồng.”
“Chủ thể kinh doanh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free