HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tam nhật | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[taːm˧˧ ɲət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

triduum

Từ tương đương

Deutsch Triduum
English triduum
Español triduo
Français triduum
Gaeilge tréan
Italiano triduo
Polski triduum
Português tríduo

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tam nhật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free