HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tầm nhìn

Danh từ CEFR B2
[təm˨˩ ɲin˨˩]

Định nghĩa

  1. Nói về cách nhìn cuộc đời.
  2. Chỉ phạm vi con mắt có thể nhìn được.

Từ tương đương

34 more languages

Ví dụ

“tầm nhìn trên 10 km”

with visibility over 10 km

“tầm nhìn chiến lược”

a strategic vision

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tầm nhìn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free