Nghĩa của tầm nhìn | Babel Free
[təm˨˩ ɲin˨˩]Định nghĩa
- Nói về cách nhìn cuộc đời.
- Chỉ phạm vi con mắt có thể nhìn được.
Từ tương đương
العربية
رؤية
Беларуская
ба́чнасць
Български
видимост
Bosanski
razvidnost
Català
visibilitat
Dansk
synlighed
Esperanto
videbleco
Galego
visibilidade
עברית
ראות
हिन्दी
दृश्यत्व
Hrvatski
razvidnost
Magyar
láthatóság
ქართული
ხილულობა
한국어
시정
Latviešu
redzamība
Македонски
видливост
Português
visibilidade
Română
vizibilitate
Српски
razvidnost
Türkçe
görülebilirlik
Українська
ви́димість
Ví dụ
“tầm nhìn trên 10 km”
with visibility over 10 km
“tầm nhìn chiến lược”
a strategic vision
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free