tầm nhìn
Định nghĩa
- Nói về cách nhìn cuộc đời.
- Chỉ phạm vi con mắt có thể nhìn được.
Từ tương đương
34 more languages
العربيةرؤية
Беларускаяба́чнасць
Българскивидимост
Bosanskirazvidnost
Catalàvisibilitat
Dansksynlighed
Esperantovidebleco
Galegovisibilidade
עבריתראות
हिन्दीदृश्यत्व
Hrvatskirazvidnost
Magyarláthatóság
ქართულიხილულობა
한국어시정
Latviešuredzamība
Македонскивидливост
Portuguêsvisibilidade
Românăvizibilitate
Српскиrazvidnost
Türkçegörülebilirlik
Українськави́димість
Ví dụ
“tầm nhìn trên 10 km”
with visibility over 10 km
“tầm nhìn chiến lược”
a strategic vision
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free