HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ý dĩ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔi˧˦ zi˦ˀ˥]

Định nghĩa

Coix lacryma-jobi, một loài thực vật nhiệt đới thân cao để lấy hạt trong họ Hòa thảo (Poaceae).

Từ tương đương

Bosanski šila sila
English adlay Job's tears
Vosa Vakaviti sila
Français coix larme-de-Job
ʻŌlelo Hawaiʻi ʻoheʻohe pūʻoheʻohe
Hrvatski šila sila
Bahasa Indonesia jali
日本語 数珠玉 薏苡
ខ្មែរ ស្កួយ
한국어 염주 율무
Bahasa Melayu enjelai jelai
Српски šila sila
ไทย เดือย
Tagalog abukay
Tiếng Việt bo bo cườm thảo
中文 薏苡
ZH-TW 薏苡

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ý dĩ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free