Nghĩa của bo bo | Babel Free
[ʔɓɔ˧˧ ʔɓɔ˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Català
llàgrimes de Job
Suomi
jobinkyynelheinä
Vosa Vakaviti
sila
Bahasa Indonesia
jali
ខ្មែរ
ស្កួយ
ไทย
เดือย
Tagalog
abukay
中文
薏苡
ZH-TW
薏苡
Ví dụ
“"Chim quyên ăn trái bo bo, Thương người dệt lụa trao go một mình." (Cdao)”
“cơm trộn bo bo”
“cho bo bo chạy dọc theo bờ sông”
“bo bo giữ của”
“"Của mình thì giữ bo bo, Của người thì thả cho bò nó ăn." (Cdao)”
“Vị thuốc bồ bồ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free