HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bo bo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓɔ˧˧ ʔɓɔ˧˧]

Định nghĩa

  1. Loại cây có là dài xanh hình bầu dục, thường để làm thuốc khi đẻ con nóng làm kinh phong.
  2. Tên gọi thông thường của ý dĩ.
  3. cao lương.
  4. xuồng máy.
  5. Không chịu rời ra, bỏ ra (tiền bạc, của cải) cho ai, cứ một mực giữ chặt lấy.

Từ tương đương

Bosanski sila šila
Vosa Vakaviti sila
Français coix larme-de-Job
ʻŌlelo Hawaiʻi ʻoheʻohe pūʻoheʻohe
Hrvatski sila šila
Bahasa Indonesia jali
日本語 数珠玉 薏苡
ខ្មែរ ស្កួយ
한국어 염주 율무
Bahasa Melayu enjelai jelai
Српски sila šila
ไทย เดือย
Tagalog abukay
Tiếng Việt cườm thảo ý dĩ
中文 薏苡
ZH-TW 薏苡

Ví dụ

“"Chim quyên ăn trái bo bo, Thương người dệt lụa trao go một mình." (Cdao)”
“cơm trộn bo bo”
“cho bo bo chạy dọc theo bờ sông”
“bo bo giữ của”
“"Của mình thì giữ bo bo, Của người thì thả cho bò nó ăn." (Cdao)”
“Vị thuốc bồ bồ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bo bo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free