HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bọ cạp | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔɓɔ˧˨ʔ kaːp̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

  1. Dạng viết khác của bọ cạp
    alt-of
  2. Loài động vật không xương sống, có tám chân, được đặc trưng bởi một chiếc đuôi có nọc độc.

Từ tương đương

English Scorpion

Ví dụ

“Bị bọ cạp cắn có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bọ cạp used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course