HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bồ câu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓo˨˩ kəw˧˧]

Định nghĩa

  1. Chim nuôi làm cảnh và ăn thịt, cánh dài, bay giỏi, mỏ yếu, mắt tròn đẹp và sáng.
  2. Biểu tượng của hoà bình.

Từ tương đương

English dove pigeon

Ví dụ

“Trái Đất này là của chúng mình; Quả bóng xanh bay giữa trời xanh. Bồ câu ơi, tiếng chim gù thương mến; Hải âu ơi, cánh chim vờn sóng biển; Cùng bay nào! Cho Trái Đất quay! Cùng bay nào! Cho Trái Đất quay!”

This Earth belongs to us; A blue ball floating in the blue sky O doves, ye cooing-birds with lovely songs; O gulls, ye whose wings glide above the seas' waves; Fly [ye] together, so the Earth shall turn! Fly [ye] together, so the Earth shall turn!

“Mắt bồ câu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bồ câu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free