Nghĩa của bồ câu | Babel Free
[ʔɓo˨˩ kəw˧˧]Định nghĩa
Ví dụ
“Trái Đất này là của chúng mình; Quả bóng xanh bay giữa trời xanh. Bồ câu ơi, tiếng chim gù thương mến; Hải âu ơi, cánh chim vờn sóng biển; Cùng bay nào! Cho Trái Đất quay! Cùng bay nào! Cho Trái Đất quay!”
This Earth belongs to us; A blue ball floating in the blue sky O doves, ye cooing-birds with lovely songs; O gulls, ye whose wings glide above the seas' waves; Fly [ye] together, so the Earth shall turn! Fly [ye] together, so the Earth shall turn!
“Mắt bồ câu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free