HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bồ cắt

Danh từ CEFR B2
ɓo̤˨˩ kat˧˥

Định nghĩa

chim diều.

Từ tương đương

29 more languages
العربيةباشق
Catalàesparver
DeutschSperber
Ελληνικάξεφτέρι
Esperantonizo
فارسیباشِه
Gàidhligspeireag
Galegogabián
Magyarkarvaly
Հայերենլորաճուռակ
Italianosparviero
日本語
ქართულიმიმინო
한국어새매
Latinaaccipiter
Nederlandssperwer
Polskikrogulec
Portuguêsgavião
Slovenščinaskobec
Svenskasparvhök

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bồ cắt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free