HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bồ các

Danh từ CEFR B2
[ʔɓo˨˩ kaːk̚˧˦]

Định nghĩa

(Phương ngữ) ác là.

Từ tương đương

Françaispie bavarde
19 more languages
BosanskiMikapega
Catalàgarsa
Češtinastraka
DeutschElster
Euskaramika
Suomiharakka
HrvatskiMikapega
Монголшаазгай
Nederlandsekster
Polskisroka
Русскийсорока
Slovenčinastraka
СрпскиMikapega
Svenskaskata
Türkçesaksağan
Українськасорока
Tiếng Việtác là

Ví dụ

“Bồ các là bác chim ri. (Đồng dao).”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bồ các được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free