HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bồ các | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓo˨˩ kaːk̚˧˦]

Định nghĩa

(Phương ngữ) ác là.

Từ tương đương

Bosanski Mika pega
Català garsa
Čeština straka
Deutsch Elster
English Eurasian magpie
Español urraca común
Euskara mika
Suomi harakka
Français pie bavarde
Hrvatski Mika pega
日本語 かささぎ
Монгол шаазгай
Nederlands ekster
Polski sroka
Русский сорока
Slovenčina straka
Српски Mika pega
Svenska skata
Türkçe saksağan
Українська сорока
Tiếng Việt ác là

Ví dụ

“Bồ các là bác chim ri. (Đồng dao).”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bồ các được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free