HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ác là | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔaːk̚˧˦ laː˨˩]

Định nghĩa

Chim cỡ vừa, đuôi dài, lông đen, riêng bụng và vai có lông trắng.

Từ tương đương

Bosanski Mika pega
Català garsa
Čeština straka
Deutsch Elster
English Eurasian magpie
Español urraca común
Euskara mika
Suomi harakka
Français pie bavarde
Hrvatski Mika pega
日本語 かささぎ
Монгол шаазгай
Nederlands ekster
Polski sroka
Русский сорока
Slovenčina straka
Српски Mika pega
Svenska skata
Türkçe saksağan
Українська сорока
Tiếng Việt bồ các

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ác là được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free