HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ác quỉ

Danh từ CEFR B2
ak˧˥ kwi˧˧

Định nghĩa

Dụng cụ tích trữ điện năng với phản ứng hóa học.

Ví dụ

“Nơi chưa có nhà máy điện, phải dùng ắc qui để chiếu bóng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ác quỉ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free