HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ác tà

Danh từ CEFR B2
[ʔaːk̚˧˦ taː˨˩]

Định nghĩa

Xế chiều, lúc mặt trời sắp lặn.

Từ tương đương

6 more languages
العربيةعصر
Češtinapodvečer
日本語晡
ไทยเย็น
Tiếng Việt朝

Ví dụ

“Trải bao thỏ lặn ác tà (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ác tà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free