HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ác tà | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔaːk̚˧˦ taː˨˩]

Định nghĩa

Xế chiều, lúc mặt trời sắp lặn.

Từ tương đương

العربية عصر
Čeština podvečer
Deutsch Spätnachmittag
English late afternoon
Español atardecer
日本語
ไทย เย็น
Türkçe akşama doğru
Tiếng Việt

Ví dụ

“Trải bao thỏ lặn ác tà (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ác tà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free