Nghĩa của ác vàng | Babel Free
[ʔaːk̚˧˦ vaːŋ˨˩]Định nghĩa
Mặt trời.
Ví dụ
“吝吝兎鉑鵶鐄”
The silver lunar Rabbit and the gold solar Crow rose and set alternately
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free