Nghĩa của ác ý | Babel Free
[ʔaːk̚˧˦ ʔi˧˦]Định nghĩa
Dụng ý xấu.
Từ tương đương
العربية
حقد
Azərbaycanca
qərəz
Gaeilge
feall
Galego
gana
Magyar
rosszindulat
Հայերեն
չարակամություն
Italiano
malafede
Nederlands
kwade trouw
ไทย
เวร
Ví dụ
“Việc làm có ác ý.”
“Nói vui, không có ác ý gì.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free