Nghĩa của ắc-quy | Babel Free
[ʔak̚˧˦ kwi˧˧]Từ tương đương
English
Accumulator
Ví dụ
“Tôi phải thay bình ắc-quy xe của tôi.”
I have to replace the battery of my car.
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free