acbit
Định nghĩa
Nghiệp vụ chuyển vốn không có tính chất đầu cơ từ một thị trường này sang một thị trường khác để hưởng chênh lệch giá hàng mua bán, tỉ suất hối đoái, lãi suất trên hai thị trường.
Từ tương đương
14 more languages
Češtinaarbitráž
DeutschArbitrage
Suomiarbitraasi
Gaeilgearbatráiste
Bahasa Indonesiaarbitrase
Italianoarbitraggio
日本語鞘取り
Portuguêsarbitragem
Русскийарбитраж
Українськаарбітраж
Tiếng Việtbuôn chứng khoán
中文套利
繁體中文套利
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free