Meaning of acbit | Babel Free
/aːk˧˧ ɓit˧˧/Định nghĩa
Nghiệp vụ chuyển vốn không có tính chất đầu cơ từ một thị trường này sang một thị trường khác để hưởng chênh lệch giá hàng mua bán, tỉ suất hối đoái, lãi suất trên hai thị trường.
Cấp độ CEFR
B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.