Nghĩa của acbit | Babel Free
aːk˧˧ ɓit˧˧Định nghĩa
Nghiệp vụ chuyển vốn không có tính chất đầu cơ từ một thị trường này sang một thị trường khác để hưởng chênh lệch giá hàng mua bán, tỉ suất hối đoái, lãi suất trên hai thị trường.
Từ tương đương
Čeština
arbitráž
Deutsch
Arbitrage
Español
arbitraje de valores mercantiles
Suomi
arbitraasi
Français
Arbitrage
Gaeilge
arbatráiste
Bahasa Indonesia
arbitrase
Italiano
arbitraggio
日本語
鞘取り
Português
arbitragem
Русский
арбитраж
Українська
арбітраж
Tiếng Việt
buôn chứng khoán
中文
套利
ZH-TW
套利
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free