HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

acbit

Danh từ CEFR B1
aːk˧˧ ɓit˧˧

Định nghĩa

Nghiệp vụ chuyển vốn không có tính chất đầu cơ từ một thị trường này sang một thị trường khác để hưởng chênh lệch giá hàng mua bán, tỉ suất hối đoái, lãi suất trên hai thị trường.

Từ tương đương

14 more languages
Češtinaarbitráž
DeutschArbitrage
Bahasa Indonesiaarbitrase
Italianoarbitraggio
日本語鞘取り
Portuguêsarbitragem
Русскийарбитраж
Українськаарбітраж
Tiếng Việtbuôn chứng khoán
中文套利
繁體中文套利

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem acbit được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free