HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

acgentit

Danh từ CEFR B2
aːk˧˧ ɣɛn˧˧ tit˧˧

Định nghĩa

Khoáng vật của quặng bạc (Ag), thuộc lớp sunfua – Ag₂S; hệ lập phương.

Từ tương đương

Englishargentite
Françaisargentite
11 more languages
Bosanskiargentit
Gaeilgeargaintít
Hrvatskiargentit
Nederlandszilverglans
Polskiargentyt
Portuguêsargentita
Русскийаргентит
Српскиargentit

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem acgentit được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free