HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sunfua | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[sun˧˧ fuə˧˧]

Định nghĩa

sulfide

Từ tương đương

Català sulfur
Čeština sulfid
Deutsch Sulfid
English Sulfide
Esperanto sulfido
Español sulfuro
Suomi sulfidi
Français sulfide sulfure
Gaeilge suilfíd
Magyar szulfid
Italiano solfuro
Nederlands sulfide
Português sulfeto
Română sulfură
中文 硫化物
ZH-TW 硫化物

Ví dụ

“hiđro sunfua”

hydrogen sulfide

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sunfua được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free