HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sunfua

Danh từ CEFR B1
[sun˧˧ fuə˧˧]

Định nghĩa

sulfide

Từ tương đương

EnglishSulfide
Españolsulfuro
16 more languages
Catalàsulfur
Češtinasulfid
DeutschSulfid
Esperantosulfido
Suomisulfidi
Gaeilgesuilfíd
Magyarszulfid
Italianosolfuro
Nederlandssulfide
Portuguêssulfeto
Românăsulfură
中文硫化物
繁體中文硫化物

Ví dụ

“hiđro sunfua”

hydrogen sulfide

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sunfua được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free