HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của acid amin | Babel Free

Danh từ CEFR B2
aː˧˧ sit˧˥ aː˧˧ min˧˧

Định nghĩa

Hợp chất hữu cơ, thành phần chính của protide.

Từ tương đương

Català aminoàcid
Čeština aminokyselina
Cymraeg asid amino
Dansk aminosyre
Deutsch Aminosäure
Ελληνικά αμινοξύ
English amino acid
Esperanto amina acido
Español aminoácido
Suomi aminohappo
Gaeilge aimínaigéad
Galego aminoácido
Magyar aminosav
Bahasa Indonesia asam amino
Íslenska amínósýra
日本語 アミノ酸
ქართული ამინომჟავა
한국어 아미노산
Nederlands aminozuur
Português aminoácido
Română aminoacid
Русский аминокислота
Svenska aminosyra
Kiswahili asidi ya amino
中文 胺基酸

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem acid amin được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free