HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

actini

Danh từ CEFR B1
[ʔaːk̚˧˦ ti˧˧ ni˧˧]

Định nghĩa

actinium

Từ tương đương

EnglishActinium
Españolactinio
Françaisactinium
42 more languages
Afrikaansaktinium
Българскиактиний
Bosanskiaktinij
Catalàactini
Češtinaaktinium
Cymraegactiniwm
Ελληνικάακτίνιο
Esperantoaktinio
فارسیاکتینیم
Gaeilgeachtainiam
Galegoactinio
Hrvatskiaktinij
Magyaraktínium
Հայերենակտինիում
Íslenskaaktín
Italianoattinio
ქართულიაქტინიუმი
Қазақ тіліактиний
한국어악티늄
Latinaactinium
Lietuviųaktinis
Latviešuaktīnijs
Македонскиактиниум
Bahasa Melayuaktinium
Nederlandsactinium
Portuguêsactínio
Românăactiniu
Slovenčinaaktínium
Slovenščinaaktinij
Српскиaktinij
Svenskaaktinium
Türkçeaktinyum
ئۇيغۇرچەئاكتىنىي
Українськаактиній

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem actini được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free