HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ađênôzin

Danh từ CEFR B2
[ʔaː˧˧ ʔɗe˧˧ no˧˧ zin˧˧]

Định nghĩa

adenosine

Từ tương đương

EnglishAdenosine
Españoladenosina
Françaisadénosine
11 more languages
Češtinaadenozin
DeutschAdenosin
Ελληνικάαδενοσίνη
Bahasa Indonesiaadenosina
Italianoadenosina
Nederlandsadenosine
Polskiadenozyna
Portuguêsadenosina
Türkçeadenozin
Українськааденозин

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ađênôzin được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free