HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ađênôzin | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔaː˧˧ ʔɗe˧˧ no˧˧ zin˧˧]

Định nghĩa

adenosine

Từ tương đương

Čeština adenozin
Deutsch Adenosin
Ελληνικά αδενοσίνη
English Adenosine
Español adenosina
Suomi adenosiini
Français adénosine
Bahasa Indonesia adenosina
Italiano adenosina
Nederlands adenosine
Polski adenozyna
Português adenosina
Türkçe adenozin
Українська аденозин

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ađênôzin được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free