HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ai | Babel Free

Đại từ CEFR A1 Common
[ʔaːj˧˧]

Định nghĩa

  1. Người nào.
  2. Mọi người.
  3. Người khác.
  4. Đại từ không xác định về cả ba ngôi.
  5. Không có người nào.

Từ tương đương

Čeština kdokoli kdokoliv někdo nikdo
हिन्दी किसी कोई जो जो भी
Bahasa Indonesia barang siapa seseorang
Italiano chiunque
한국어 누구 누군가 아무
Kurdî birî birî birî من
Nederlands iedereen iedereen wie Wie
Türkçe başkası biri hiç kimse kimse
Українська абихто будь-хто ніхто хтось

Ví dụ

“Ai vậy ạ?”

Who are you?

“Ai (mà) biết.”

Who knows? / How should I know?

“Ai cũng được.”

Anyone is fine.

“Người ở chùa, người bán vé số, người ngủ công viên, người hát rong, ít ai có nhà để về.”

Some live at the temple, some sell lottery tickets, some sleep in parks, some play music in the streets; few have a home to go back to.

“Ai có súng dùng súng, ai có gươm dùng gươm (Hồ Chí Minh)”
“Đến phong trần cũng phong trần như ai (Truyện Kiều)”
“Nỗi lòng kín chẳng ai hay (Truyện Kiều)”
“Ngoài ra ai lại tiếc gì với ai (Truyện Kiều)”
“Ai giàu ba họ, ai khó ba đời. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free