Nghĩa của ai | Babel Free
[ʔaːj˧˧]Định nghĩa
- Người nào.
- Mọi người.
- Người khác.
- Đại từ không xác định về cả ba ngôi.
- Không có người nào.
Từ tương đương
Bosanski
gdo
iko
itko
kdo
kogod
negdo
neko
netko
nigdo
nihče
nijedan
nikdo
niko
nišče
nitko
one
tkogod
ико
итко
когод
неко
ниједан
нико
нитко
ткогод
English
anyone
Everybody
everybody
Everyone
everyone
no one
no one
nobody
nobody
one
someone
someone else
who
who
who
whoever
Hrvatski
gdo
iko
itko
kdo
kogod
negdo
neko
netko
nigdo
nihče
nijedan
nikdo
niko
nišče
nitko
one
tkogod
ико
итко
когод
неко
нетко
ниједан
нико
нитко
ткогод
Italiano
chiunque
Ví dụ
“Ai vậy ạ?”
Who are you?
“Ai (mà) biết.”
Who knows? / How should I know?
“Ai cũng được.”
Anyone is fine.
“Người ở chùa, người bán vé số, người ngủ công viên, người hát rong, ít ai có nhà để về.”
Some live at the temple, some sell lottery tickets, some sleep in parks, some play music in the streets; few have a home to go back to.
“Ai có súng dùng súng, ai có gươm dùng gươm (Hồ Chí Minh)”
“Đến phong trần cũng phong trần như ai (Truyện Kiều)”
“Nỗi lòng kín chẳng ai hay (Truyện Kiều)”
“Ngoài ra ai lại tiếc gì với ai (Truyện Kiều)”
“Ai giàu ba họ, ai khó ba đời. (tục ngữ)”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free