Nghĩa của ất ơ | Babel Free
[ʔət̚˧˦ ʔəː˧˧]Định nghĩa
Ví dụ
“Mới đi có chút mà thằng ất ơ nào chiếm chỗ rồi.”
I was just gone for a bit but some random dude already took my place.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free