HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ất ơ | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔət̚˧˦ ʔəː˧˧]

Định nghĩa

  1. random, nobody
  2. dim-witted or having a few screws loose

Từ tương đương

Ví dụ

“Mới đi có chút mà thằng ất ơ nào chiếm chỗ rồi.”

I was just gone for a bit but some random dude already took my place.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ất ơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free