Nghĩa của ấu trĩ | Babel Free
[ʔəw˧˦ t͡ɕi˦ˀ˥]Định nghĩa
Còn non nớt.
Từ tương đương
Čeština
infantilní
Español
infantil
Suomi
infantiili
עברית
אינפנטילי
Nederlands
infantiel
Svenska
infantil
Tiếng Việt
trẻ con
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free