HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

axetic

Tính từ CEFR B1
[ʔaː˧˧ se˧˧ tïk̟̚˧˦]

Định nghĩa

acetic

Từ tương đương

EnglishAcetic
Españolacético
Françaisacétique
11 more languages
Catalàacètic
Češtinaoctový
Deutschessigsauer
Italianoacetico
한국어신맛
Polskioctowy
Portuguêsacético
Русскийуксусный

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem axetic được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free