HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của axetic | Babel Free

Tính từ CEFR B1
[ʔaː˧˧ se˧˧ tïk̟̚˧˦]

Định nghĩa

acetic

Từ tương đương

Català acètic
Čeština octový
Cymraeg asetig ethanöig
Deutsch essigsauer
English Acetic acetic
Español acético acético
Français acétique acétique
Gaeilge aicéiteach
Italiano acetico
한국어 신맛
Polski octowy
Português acético
Русский уксусный
Svenska ättika vinäger

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem axetic được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free