HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bá cháy | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɓaː˧˦ t͡ɕaj˧˦]

Định nghĩa

awesome; cool; badass

Southern, Vietnam, colloquial

Từ tương đương

العربية مشاكس
Bosanski kozak kurčevit
English awesome badass cool
Français badass badasse balèze dur à cuire
Hrvatski kozak kurčevit
Русский хамоватый
Српски kozak kurčevit
Svenska tuff

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bá cháy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free