HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bá cháy

Tính từ CEFR B2
[ʔɓaː˧˦ t͡ɕaj˧˦]

Định nghĩa

awesome; cool; badass

Southern, Vietnam, colloquial

Từ tương đương

7 more languages
العربيةمشاكس
Српскиkozakkurčevit
Svenskatuff

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bá cháy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free