HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ba gai | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɓaː˧˧ ɣaːj˧˧]

Định nghĩa

Bướng bỉnh, hay sinh chuyện gây gổ.

Từ tương đương

Ví dụ

“Cô nàng ba gai.”
“Ăn nói ba gai.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ba gai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free