HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ba lăm | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɓaː˧˧ lam˧˧]

Định nghĩa

  1. ellipsis of ba mươi lăm (“thirty-five”)
  2. sexually predatory

Ví dụ

“giở trò ba lăm”

to sexually prey on someone; to perform a perverted act on someone

“Cái thằng ba lăm này!”

You friggin' creep!

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ba lăm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free