HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ba lăng nhăng | Babel Free

Tính từ CEFR C1
ɓaː˧˧ laŋ˧˧ ɲaŋ˧˧

Định nghĩa

Vớ vẩn, không đâu vào đâu, không có giá trị, ý nghĩa gì.

colloquial

Ví dụ

“Ăn nói ba lăng nhăng.”
“Học những thứ ba lăng nhăng.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ba lăng nhăng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free