Meaning of ba lăng nhăng | Babel Free
/ɓaː˧˧ laŋ˧˧ ɲaŋ˧˧/Định nghĩa
Vớ vẩn, không đâu vào đâu, không có giá trị, ý nghĩa gì.
colloquial
Ví dụ
“Ăn nói ba lăng nhăng.”
“Học những thứ ba lăng nhăng.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.