Meaning of bá láp | Babel Free
/[ʔɓaː˧˦ laːp̚˧˦]/Định nghĩa
- Không đứng đắn.
-
Dạng thay thế của ba láp alt-of
- Nói không đâu ra đâu
Ví dụ
“-Như thế là láo! Vè bá láp. Lớp chưa khai giảng mà lão Dê Xám đã chế giễu lớp học, sao anh Sống Hoa lại đọc lên làm gì?”
White Dove's Class
“nói toàn chuyện ba láp”
(literally, “to talk entirely a nonsensical story”)
“Những kẻ ba láp.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.