HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ba rọi

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaː˧˧ zɔj˧˨ʔ]

Định nghĩa

Ba chỉ.

Từ tương đương

14 more languages
Bahasa Indonesiasamcan
한국어삼겹살
Latinaspectile
Nederlandsvarkensbuik
Tagalogliempo
Tiếng Việtba chỉ
中文五花肉
繁體中文五花肉

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ba rọi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free