ba rọi
Định nghĩa
Ba chỉ.
Từ tương đương
14 more languages
DeutschSchweinebauch
Suomiporsaankylki
Bahasa Indonesiasamcan
한국어삼겹살
Latinaspectile
Nederlandsvarkensbuik
Русскийсвина́я груди́нка
ไทยหมูสามชั้น
Tagalogliempo
Tiếng Việtba chỉ
中文五花肉
繁體中文五花肉
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free