Meaning of bà tám | Babel Free
/[ʔɓaː˨˩ taːm˧˦]/Định nghĩa
-
Người phụ nữ nhiều chuyện, nhiều lời, hay tán dóc, bàn tán, lan truyền tin của người này người kia. colloquial
- Nón xuất hiện thời chúa Nguyễn, được lợp bằng lá cọ hoặc gồi, hình như lọng hoặc tai nấm, đỉnh phẳng, đường kính khoảng 70-80 cm, vành cao 10–12 cm hoặc hơn. Lòng nón đính một vành hình phễu gọi là khùa hoặc khua (摳) để gia cố trên đầu. Đôi khi được gọi là nón mười.
Ví dụ
“Bà tám kia ăn nói lắm chuyện.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.