HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ba Tàu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ɓaː˧˧ ta̤w˨˩

Định nghĩa

Ba tàu là cách gọi thiếu thiện cảm của người việt đối với người Hoa ở Việt Nam.

Từ tương đương

English Chinese Chinese

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ba Tàu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free