Nghĩa của ba chỉ | Babel Free
[ʔɓaː˧˧ t͡ɕi˧˩]Định nghĩa
Phần thịt lợn ở vùng bụng, có ba thớ nạc xen với mỡ.
Từ tương đương
Deutsch
Schweinebauch
English
pork belly
Español
panza de cerdo
Suomi
porsaankylki
Français
poitrine de porc
Bahasa Indonesia
samcan
한국어
삼겹살
Latina
spectile
Nederlands
varkensbuik
Русский
свина́я груди́нка
ไทย
หมูสามชั้น
Tagalog
liempo
Tiếng Việt
ba rọi
中文
五花肉
ZH-TW
五花肉
Ví dụ
“thịt ba chỉ”
“mua miếng ba chỉ”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free