HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ba chỉ

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaː˧˧ t͡ɕi˧˩]

Định nghĩa

Phần thịt lợn ở vùng bụng, có ba thớ nạc xen với mỡ.

Từ tương đương

14 more languages
Bahasa Indonesiasamcan
한국어삼겹살
Latinaspectile
Nederlandsvarkensbuik
Tagalogliempo
Tiếng Việtba rọi
中文五花肉
繁體中文五花肉

Ví dụ

“thịt ba chỉ”
mua miếng ba chỉ”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ba chỉ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free