Nghĩa của ba chĩa | Babel Free
[ʔɓaː˧˧ t͡ɕiə˦ˀ˥]Định nghĩa
Xem chĩa ba.
Từ tương đương
Català
trident
Čeština
trojzubec
Cymraeg
tryfer
English
Trident
Esperanto
tridento
Español
tridente
Euskara
hiruhortz
فارسی
شل
Français
trident
Gaeilge
adhal
Galego
tridente
ગુજરાતી
ત્રિશૂળ
हिन्दी
त्रिशूल
Magyar
háromágú szigony
Bahasa Indonesia
serampang
Italiano
tridente
한국어
삼지창
मराठी
त्रिशूळ
Nederlands
drietand
Polski
trójząb
Português
tridente
Русский
трезубец
Slovenčina
trojzub
Slovenščina
trizob
Shqip
tërfurk
Svenska
treudd
Kiswahili
tridenti
Tiếng Việt
đinh ba
中文
三叉戟
ZH-TW
三叉戟
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free