HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ba chĩa

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaː˧˧ t͡ɕiə˦ˀ˥]

Định nghĩa

Xem chĩa ba.

Từ tương đương

EnglishTrident
Españoltridente
Françaistrident
36 more languages
Catalàtrident
Češtinatrojzubec
Cymraegtryfer
Esperantotridento
Euskarahiruhortz
فارسیشل
Gaeilgeadhal
Galegotridente
ગુજરાતીત્રિશૂળ
हिन्दीत्रिशूल
Bahasa Indonesiaserampang
Italianotridente
한국어삼지창
मराठीत्रिशूळ
Bahasa Melayuserampangtrisula
Nederlandsdrietand
Polskitrójząb
Portuguêstridente
Русскийтрезубец
Slovenčinatrojzub
Slovenščinatrizob
Svenskatreudd
Kiswahilitridenti
Українськатризубтризубець
Tiếng Việtđinh ba
中文三叉戟
繁體中文三叉戟

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ba chĩa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free