bà chủ
Định nghĩa
Từ tương đương
19 more languages
Беларускаягаспадыня
བོད་སྐད།གནས་མོ
Bosanskidomaći
Catalàmestressa
Gàidhligbean an taighe
Hrvatskidomaći
Հայերենտանտիրուհի
Latviešusaimniece
Polskigospodyni
Српскиdomaći
Svenskahyresvärdinna
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free