Nghĩa của bà chủ | Babel Free
[ʔɓaː˨˩ t͡ɕu˧˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Беларуская
гаспадыня
བོད་སྐད།
གནས་མོ
Bosanski
domaći
Català
mestressa
Gàidhlig
bean an taighe
Hrvatski
domaći
Հայերեն
տանտիրուհի
Latviešu
saimniece
Polski
gospodyni
Српски
domaći
Svenska
hyresvärdinna
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free