Meaning of bà chúa | Babel Free
/[ʔɓaː˨˩ t͡ɕuə˧˦]/Định nghĩa
- Con gái của vua thời phong kiến.
- Một xã thuộc huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam.
- Người đàn bà tài giỏi, được coi là đứng đầu của một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ
“Ông hoàng, bà chúa.”
“Thi sĩ Hồ Xuân Hương được mệnh danh là bà chúa thơ Nôm.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.