HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bà chúa | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔɓaː˨˩ t͡ɕuə˧˦]/

Định nghĩa

  1. Con gái của vua thời phong kiến.
  2. Một xã thuộc huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam.
  3. Người đàn bà tài giỏi, được coi là đứng đầu của một lĩnh vực nào đó.

Từ tương đương

English Princess queen

Ví dụ

“Ông hoàng, bà chúa.”
“Thi sĩ Hồ Xuân Hương được mệnh danh là bà chúa thơ Nôm.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bà chúa used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course