Nghĩa của bà chúa | Babel Free
[ʔɓaː˨˩ t͡ɕuə˧˦]Định nghĩa
Ví dụ
“Ông hoàng, bà chúa.”
“Thi sĩ Hồ Xuân Hương được mệnh danh là bà chúa thơ Nôm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free