bả chuột
Định nghĩa
- Như hương lâu
- Bả lừa cho chuột ăn mà chết.
Ví dụ
“Đánh bả chuột.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free