HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bà con | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaː˨˩ kɔn˧˧]

Định nghĩa

  1. Những người cùng họ.
  2. Những người quen thuộc.
  3. Những đồng bào ở nước ngoài.

Từ tương đương

العربية أقارب أقرب ذو
English relative relative relative Relatives
हिन्दी परिवारी
Bahasa Indonesia gengsi
한국어 겨레 권당 상대적 친척
Latina parentela
Nederlands relatief verwant
Português concernente parente
Svenska släkt
Tiếng Việt người thân thân thuộc
中文 親屬 親戚
繁體中文 親屬 親戚

Ví dụ

“Bà con vì tổ tiên, không phải vì tiền, vì gạo.”
“Bà con hàng xóm”
“Nói có nhiều bà con Việt kiều làm ăn sinh sống.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bà con được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free