HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bà con | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔɓaː˨˩ kɔn˧˧]/

Định nghĩa

  1. Những người cùng họ.
  2. Những người quen thuộc.
  3. Những đồng bào ở nước ngoài.

Ví dụ

“Bà con vì tổ tiên, không phải vì tiền, vì gạo.”
“Bà con hàng xóm”
“Nói có nhiều bà con Việt kiều làm ăn sinh sống.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bà con used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course