Nghĩa của bà con | Babel Free
[ʔɓaː˨˩ kɔn˧˧]Định nghĩa
- Những người cùng họ.
- Những người quen thuộc.
- Những đồng bào ở nước ngoài.
Từ tương đương
Ví dụ
“Bà con vì tổ tiên, không phải vì tiền, vì gạo.”
“Bà con hàng xóm”
“Nói có nhiều bà con Việt kiều làm ăn sinh sống.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free