thân thuộc
Định nghĩa
Những người có quan hệ họ hàng (nói khái quát).
Từ tương đương
14 more languages
Češtinapříbuzenstvo
हिन्दीपरिवारी
Bahasa Indonesiagengsi
Latinaparentela
Svenskasläkt
ไทยญาติพี่น้อง
Tiếng Việtbà con
Ví dụ
“Giúp đỡ thân thuộc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free