HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thân thuộc

Danh từ CEFR B2
[tʰən˧˧ tʰuək̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Những người có quan hệ họ hàng (nói khái quát).

Từ tương đương

EnglishRelatives
Españolparientes
Françaisrelatives
14 more languages

Ví dụ

“Giúp đỡ thân thuộc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thân thuộc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free