Nghĩa của thân thuộc | Babel Free
[tʰən˧˧ tʰuək̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Những người có quan hệ họ hàng (nói khái quát).
Từ tương đương
Čeština
příbuzenstvo
English
Relatives
Español
parientes
हिन्दी
परिवारी
Bahasa Indonesia
gengsi
Latina
parentela
Svenska
släkt
ไทย
ญาติพี่น้อง
Tiếng Việt
bà con
Ví dụ
“Giúp đỡ thân thuộc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free